Nhiều nhà đầu tư non trẻ thường ví von thị trường chứng khoán quốc tế như một 'mỏ vàng' tiềm năng, nhưng lại vấp phải rào cản lớn nhất: Khung giờ giao dịch chứng khoán quốc tế. Liệu bạn đã thực sự hiểu rõ về thời gian hoạt động của các sàn giao dịch lớn để nắm bắt cơ hội sinh lời?
Quan niệm sai lầm phổ biến là cho rằng cứ có tiền là có thể giao dịch bất cứ lúc nào. Thực tế phũ phàng chứng minh điều ngược lại, việc không nắm vững khung giờ có thể khiến bạn bỏ lỡ những pha tăng trưởng đột biến hoặc tệ hơn, thua lỗ nặng nề.
Khung giờ giao dịch chứng khoán quốc tế Sự thật đằng sau những con số
Thế giới tài chính vận hành theo nhịp đập riêng biệt của từng quốc gia. Việc đồng bộ hóa thời gian giao dịch giữa Việt Nam và các trung tâm tài chính lớn trên thế giới đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc.
Sự khác biệt về múi giờ, ngày lễ và cả các sự kiện kinh tế chính trị đều tác động trực tiếp đến khung giờ hoạt động của các sàn giao dịch.
Tại Việt Nam, chúng ta quen với nhịp 8 giờ sáng đến 3 giờ chiều. Nhưng ở các thị trường khác, thời gian này có thể là đêm khuya hay sáng sớm.
Các sàn giao dịch chứng khoán chủ chốt trên thế giới
Để có cái nhìn tổng quan, hãy điểm qua một số sàn giao dịch chứng khoán lớn:
- Mỹ: Sàn New York (NYSE), Sàn NASDAQ
- Anh: Sàn London (LSE)
- Nhật Bản: Sàn Tokyo (TSE)
- Trung Quốc: Sàn Thượng Hải (SSE), Sàn Hong Kong (HKEX)
- Đức: Sàn Frankfurt (FRA)
Sàn NYSE, với lịch sử lâu đời và quy mô khổng lồ, luôn là tâm điểm chú ý của giới đầu tư toàn cầu.
Bảng tổng hợp khung giờ giao dịch chứng khoán quốc tế
Việc nắm lòng bảng giờ này giúp bạn lên kế hoạch đầu tư hiệu quả.
| Sàn giao dịch | Giờ mở cửa (Địa phương) | Giờ đóng cửa (Địa phương) | Giờ mở cửa (Việt Nam - Mùa Đông) | Giờ đóng cửa (Việt Nam - Mùa Đông) | Giờ mở cửa (Việt Nam - Mùa Hè) | Giờ đóng cửa (Việt Nam - Mùa Hè) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NYSE, NASDAQ (Mỹ) | 9:30 | 16:00 | 21:30 | 04:00 (+1) | 20:30 | 03:00 (+1) |
| LSE (Anh) | 8:00 | 16:30 | 15:00 | 24:00 | 14:00 | 23:00 |
| TSE (Nhật Bản) | 9:00 | 15:00 | 7:00 | 13:00 | 6:00 | 12:00 |
| HKEX (Hồng Kông) | 9:15 | 16:00 | 8:15 | 15:00 | 7:15 | 14:00 |
| SSE (Thượng Hải) | 9:30 | 15:00 | 8:30 | 14:00 | 7:30 | 13:00 |
| FRA (Đức) | 8:00 | 22:00 | 15:00 | 05:00 (+1) | 14:00 | 04:00 (+1) |
Lưu ý